1000 TƯ VỰNG THÔNG DỤNG NHẤT PHẦN 6

F:
– face, (n., v.) mặt, thể diện; đương đầu, đối phó, đối mặt;
– fact, (n.) việc, sự việc, sự kiện;
– fair, (adj.) hợp lý, công bằng; thuận lợi;
– fall, (v., n.) rơi, ngã, sự rơi, ngã;
– family, (n., adj.) gia đình, thuộc gia đình;
– famous, (adj.) nổi tiếng;
– far, (adv., adj.) xa;
– farm, (n.) trang trại;
– fast, (adj., adv.) nhanh;
– fat, (adj., n.) béo, béo bở; mỡ, chất béo;
– father, (n.) cha (bố);
– favor, thiện ý; sự quý mến;
– fear, (n., v.) sự sợ hãi, e sợ; sợ, lo ngại;
– feed, (v.) cho ăn, nuôi;
– feel, (v.) cảm thấy;
– feet, chân, bàn chân (người, thú…);
– fell, da lông (của thú vật);
– felt, nỉ, phớt;
– few, (det., adj., pron.) ít, vài; một ít, một vài;
– field, (n.) cánh đồng, bãi chiến trường;
– fig, (thực vật học) quả sung; quả vả;
– fight, (v., n.) đấu tranh, chiến đấu; sự đấu tranh, cuộc chiến đấu;
– figure, (n., v.) hình dáng, nhân vật; hình dung, miêu tả;
– fill, (v.) làm đấy, lấp kín;
– final, (adj., n.) cuối cùng, cuộc đấu chung kết;
– find, (v.) tìm, tìm thấy;
– fine, (adj.) tốt, giỏi;
– finger, (n.) ngón tay;
– finish, (v., n.) kết thúc, hoàn thành; sự kết thúc, phần cuối;
– fire, (n., v.) lửa; đốt cháy;
– first, (det.) thứ nhất, đầu tiên, trước hết; người, vật đầu tiên, thứ nhất;
– fish, (n., v.) cá, món cá; câu cá, bắt cá;
– fit, (v., adj.) hợp, vừa; thích hợp, xứng đáng;
– five, năm;
– flat, (adj., n.) bằng phẳng, bẹt, nhẵn; dãy phòng, căn phòng, mặt phẳng;
– floor, (n.) sàn, tầng (nhà);
– flow, (n., v.) sự chảy; chảy;
– flower, (n.) hoa, bông, đóa, cây hoa;
– fly, (v., n.) bay; sự bay, quãng đường bay;
– follow, (v.) đi theo sau, theo, tiếp theo;
– food, (n.) đồ ăn, thức, món ăn;
– foot, (n.) chân, bàn chân;
– for, (prep.) cho, dành cho…;
– force, (n., v.) sức mạnh; ép buộc, cưỡng ép;
– forest, (n.) rừng;
– form, (n., v.) hình thể, hình dạng, hình thức; làm thành, được tạo thành;
– forward, (adv., adj.) về tương lai, sau này ở phía trước, tiến về phía trước; ở phía trước, tiến về phía trước;
– found, (v.) (q.k of find) tìm, tìm thấy;
– four, bốn;
– fraction, (toán học) phân số;
– free, (adj., v., adv.) miễn phí, tự do, giải phóng, trả tự do;
– fresh, (adj.) tươi, tươi tắn;
– friend, (n.) người bạn;
– from, (prep.) từ;
– front, (n., adj.) mặt; đằng trước, về phía trước;
– fruit, (n.) quả, trái cây;
– full, (adj.) đầy, đầy đủ;
– fun, (n., adj.) sự vui đùa, sự vui thích; hài hước;

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *